Đóng

Máy đo hàm lượng tro model Computrac MAX 5000XL 

Xác định hàm lượng ẩm, hàm lượng chất rắn, hàm lượng tro trong mẫu

Hãng sản xuất: AMETEK Arizona – MỸ

1. Tại sao phải đo hàm lượng tro trong mẫu? Tầm quan trọng của việc xác định hàm lượng tro?

Việc phân tích hàm lượng tro trong thực phẩm chỉ đơn giản là đốt đi hàm lượng hữu cơ, để lại các khoáng chất vô cơ. Điều này giúp xác định số lượng và loại khoáng chất trong thực phẩm; quan trọng vì lượng chất khoáng có thể quyết định các đặc tính hóa lý của thực phẩm, cũng như làm chậm sự phát triển của vi sinh vật. Do đó, hàm lượng khoáng chất là một thành phần quan trọng trong dinh dưỡng, chất lượng của thực phẩm và, giống như nước, khả năng tồn tại của vi sinh vật.

Từ trước tới nay, hàm lượng tro thường được xác định bằng các phương pháp thủ công, sử dụng lò nung ở 600 độ C, ung cháy hoàn toàn các chất hữu cơ. Phần còn lại đem cân và tính ra phần trăm tro có trong thực phẩm. Tuy nhiên để làm được phương pháp thủ công, người dùng sẽ phải chuẩn bị rất nhiều các thiết bị, dụng cụ liên quan và thời gian để kiểm 1 mẫu là khá lâu. Nắm được các nhược điểm này, AMETEK Arizona đã cho ra đời 1 sản phẩm – ” Máy đo hàm lượng tro Computrac MAX 5000 XL ” một thiết bị có thể vừa xác định được hàm lượng ẩm-hàm lượng tro – hàm lượng rắn trong cùng 1 mẫu, 1 phép đo với độ chính xác đáng tin cậy cùng với một thời gian phân tích cực kỳ nhanh chóng. Giúp tối ưu hóa phòng thí nghiệm, giảm thời gian và tiền bạc cho người sử dụng.

2.Giới thiệu về máy đo hàm lượng tro Computrac MAX 5000XL

máy đo hàm lượng tro MAX 5000XL

Computrac MAX 5000XL là máy đo hàm lượng tro, chất rắn, độ ẩm có thể cung cấp các kết quả đọc chính xác cho cả độ ẩm và tro từ một mẫu duy nhất, cung cấp nhiều tính năng tương tự của máy phân tích nhiệt trọng lượng với một phần chi phí thấp. Với nhiệt độ tối đa 600 ° C và khối lượng mẫu tối đa100 gram, máy đo hàm lượng tro Computrac MAX 5000XL có tính linh hoạt trong nhiều nhiệm vụ kiểm tra vật liệu.

Đa năng: máy đo hàm lượng tro MAX 5000XL cho kết quả đọc chính xác cho cả hàm lượng tro và độ ẩm từ một mẫu duy nhất.

Nhanh: máy đo hàm lượng tro Computrac MAX 5000 XL là thiết bị đo rất nhanh chỉ với 30 phút, sẽ cho ra kết quả độ ẩm và tro hoặc ít hơn.

Đơn giản: MAX 5000XL vận hành khá đơn giản, chỉ bằng một nút bấm mà không cần các bước cân hoặc làm mát trung gian.

Bền: máy đo hàm lượng tro Computrac MAX 5000XL được sản xuất tại Mỹ với vỏ bọc hoàn toàn bằng thép, MAX 5000XL được thiết kế để sử dụng hạng nặng.

Chính xác: Máy đo hàm lượng tro MAX5000XL có liên quan đến các phương pháp phổ biến, bao gồm ASTM D5630, ASTM D4574, ASTM E1534 và hơn thế nữa.

3. Ứng dụng của thiết bị

Máy đo hàm lượng tro MAX 5000XL là máy phân tích độ ẩm, chất rắn và tro của mẫu một cách nhanh chóng và chính xác, ứng dụng rộng rãi  hầu hết trong tất cả các ngành sản xuất công nghiệp như: thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, giấy, sơn, keo, plastic, thạch cao, xử lý nước thải…

Các tính năng nổi bật của máy phân tích độ ẩm, chất rắn và tro MAX 5000XL Computrac

Nhiệt độ cao: Hệ thống sấy của máy đo hàm lượng tro Computrac  5000XL có thể đạt nhiệt độ cao tới 600ºC, cho phép khả năng thực hiện theo phương pháp loss on drying (LOD) và loss on ignition (LOI)., và là sự thay thế lý tưởng cho các máy phân tích nhiệt lượng (thermogravimetric analyzers) đắt tiền.

Cấu trúc máy: Được trang bị vỏ kim loại với thiết kế chắc chắn và hệ thống sấy nhiệt độ cao, máy đo hàm lượng tro Computrac MAX 5000XL  được thiết kế để  có thể đặt máy ở phòng thí nghiệm hoặc trong nhà máy sản xuất.

Đa năng: máy đo hàm lượng tro MAX 5000XL có thể kiểm tra vật liệu nhanh hơn 100 lần so với phương pháp tham chiếu tiêu chuẩn và lý tưởng cho mọi sản phẩm từ nhựa và dược phẩm đến thực phẩm, vật liệu sinh khối, sơn, thạch cao… và hơn thế nữa.

Tiêu chí kết thúc linh hoạt: người dùng có thể điều chỉnh linh hoạt các tiêu chí kết thúc trong máy đo hàm lượng tro MAX 5000XL, giúp tối ưu hóa kết quả kiểm tra và tăng hiệu suất kiểm tra cho mọi ứng dụng cũng như loại mẫu.

Kết quả thời gian thực: máy đo hàm lượng tro Computrac MAX 5000XL cung cấp thao tác đơn giản, hướng menu và giao diện người dùng có thể lập trình với bàn phím và màn hình màu lớn cho phép người dùng xem đường cong độ ẩm và đồ thị trong suốt quá trình thử nghiệm.

Kiểm tra đa tầng: Một số thử nghiệm có thể được liên kết để tạo thành một phép thử đơn, đa tầng có thể thay đổi nhiệt độ, tiêu chí kết thúc và thời gian giữa mỗi đoạn thử nghiệm. Điều này cho phép máy đo hàm lượng tro MAX 5000XL có thể kiểm tra đồng thời độ ẩm, chất rắn và hàm lượng tro bằng một mẫu đơn.

Tự làm sạch: Hệ thống sấy của máy đo hàm lượng tro Computrac MAX 5000XL có chu kỳ tự làm sạch giúp đơn giản hóa việc bảo dưỡng định kỳ. Nó chạy trong 45 phút ở 550ºC.

Máy chủ web: Máy chủ web tùy chọn cho phép người dùng theo dõi các kiểm tra từ xa và kiểm tra với các toán tử. MAX 5000XL cũng cho phép người dùng tải xuống kết quả và báo cáo hiệu chuẩn, xem nhật ký kiểm tra và chương trình chuyển giữa các công cụ.

Máy đo hàm lượng tro Computrac MAX 5000XL đã đạt được các tiêu chuẩn và chứng nhận quốc tế:

  • 21 CFR Part 11 Compliant (optional): Meet regulatory compliance standards for pharmaceutical and medical device companies
  • ASTM D6980-12: Standard Test Method for Determination of Moisture in Plastics by Loss in Weight (MAX® 4000XL and MAX® 5000XL)
  • ASTM D7232-06: Standard Test Method for Rapid Determination of the Nonvolatile Content of Coatings by Loss in Weight (MAX® 4000XL and MAX® 5000XL)
  • ASTM C471M-16: Standard Test Methods for Chemical Analysis of Gypsum and Gypsum Products (Metric)

It also correlates well with popular methods, including: ASTM D5630, ASTM D4574, ASTM E1534, and more.

4. Thông số kỹ thuật của máy đo hàm lượng tro Computrac MAX 5000XL 

Độ ẩm | chất rắn Range:0.1% to 99.9%
Tro | LOI Range:0.5% to 100%
Độ phân giải ẩm:0.0001%
Độ phân giải cân:0.0001g
Độ lặp lại ẩm:<5% RSD for samples >10% moisture
Độ lặp lại tro:≤5% RSD for samples >10% ash
Thang nhiệt độ:25°C to 600°C
Vật liệu gia nhiệt:Ceramic
Kích thước mẫu:100 mg to 100 g
Kết quả hiển thị bao gồm:Moisture, Solids, Dry Weight, Ash, LOI
Ending Criteria:User adjustable: Prediction, Rate, Time, Reliability and 4 other combinations
Bộ nhớ:Stores up to 250 programs, last 1000 test results and last 100 graphs
Statistical Analysis:Mean, SD, RSD
Balance Calibration:Menu driven calibration by the end user; NIST traceable calibration performed by the manufacturer
Heater Calibration:Menu driven, NIST traceable calibration by the end user with optional Temperature Calibration Kit
Điều kiện môi trường vận hành:0-35 ºC at <50% RH; 0-30 ºC at <80% RH
Công suất:100-120 VAC, 50/60 Hz, 8A or 220-240 VAC, 50/60 Hz, 4A
Kích thước:18.5”L x 12.7”W x 9.5”H

(LxWxH): 47 x 32.3 x 24 (cm)

Khối lượng:31 lbs. (14 kg)
Rear Panel Connections:Ethernet, serial port, parallel port
Màn hình hiển thị:1/4 VGA, 320 x 240 pixel, color
MAX 5000XL đạt được các  chứng nhận:UL, CE FCC Part 15, Class A Tested to standards EN55022, EN 90101-1 Temperature Calibration Interface certified for use with the MAX® 5000XL

Để nhận tư vấn và báo giá máy đo hàm lượng tro MAX 5000XL xin vui lòng liên hệ với chúng tôi:

CÔNG TY TNHH TM RỒNG TIẾN

Đại điện phân phối độc quyền các sản phẩm của hãng

AMETEK ARIZONA INSTRUMENT tại Việt Nam

Thông số kỹ thuật của máy đo hàm lượng tro MAX 5000XL Computrac

Độ ẩm | chất rắn Range:0.1% to 99.9%
Tro | LOI Range:0.5% to 100%
Độ phân giải ẩm:0.0001%
Độ phân giải cân:0.0001g
Độ lặp lại ẩm:<5% RSD for samples >10% moisture
Độ lặp lại tro:≤5% RSD for samples >10% ash
Thang nhiệt độ:25°C to 600°C
Vật liệu gia nhiệt:Ceramic
Kích thước mẫu:100 mg to 100 g
Kết quả hiển thị bao gồm:Moisture, Solids, Dry Weight, Ash, LOI
Ending Criteria:User adjustable: Prediction, Rate, Time, Reliability and 4 other combinations
Bộ nhớ:Stores up to 250 programs, last 1000 test results and last 100 graphs
Statistical Analysis:Mean, SD, RSD
Balance Calibration:Menu driven calibration by the end user; NIST traceable calibration performed by the manufacturer
Heater Calibration:Menu driven, NIST traceable calibration by the end user with optional Temperature Calibration Kit
Điều kiện môi trường vận hành:0-35 ºC at <50% RH; 0-30 ºC at <80% RH
Công suất:100-120 VAC, 50/60 Hz, 8A or 220-240 VAC, 50/60 Hz, 4A
Kích thước:18.5”L x 12.7”W x 9.5”H(LxWxH): 47 x 32.3 x 24 (cm)
Khối lượng:31 lbs. (14 kg)
Rear Panel Connections:Ethernet, serial port, parallel port
Màn hình hiển thị:1/4 VGA, 320 x 240 pixel, color
MAX 5000XL đạt được các  chứng nhận:UL, CE FCC Part 15, Class A Tested to standards EN55022, EN 90101-1 Temperature Calibration Interface certified for use with the MAX® 5000XL
 

Brochure MAX 5000 XL
Hotline: 0916334243