Danh mục sản phẩm

CỐC ĐO ĐỘ NHỚT THEO TIÊU CHUẨN ISO 2431 (DIP-TYPE) HÃNG TQC - HÀ LAN

  • Dòng sản phẩm:
  • Mã sản phẩm:
  • Số lượng sản phẩm trong kho: 1
  • Cốc đo độ nhớt theo tiêu chuẩn ISO 2431 được làm bằng nhôm titanium anodized hoặc thép không gỉ (SS303) được fix cố định lổ chảy bên trong và tay cầm. Kích thước bên trong tương tự như tiêu chuẩn ISO 2431. Lý tưởng để đo vật liệu phủ và các chất lỏng khác trong quá trình thi công hoặc sản xuất.

CỐC ĐO ĐỘ NHỚT THEO TIÊU CHUẨN ISO 2431 (DIP-TYPE)

HÃNG: TQC - HÀ LAN

MODEL: VF2220/ VF2222/VF2224/ VF2090/ VF2091/ VF2185/ VF2092/ VF2093

Mô tả sản phẩm :

Cốc đo độ nhớt theo tiêu chuẩn ISO 2431 được làm bằng nhôm titanium anodized hoặc thép không gỉ (SS303) được fix cố định lổ chảy bên trong và tay cầm. Kích thước bên trong tương tự như tiêu chuẩn ISO 2431. Lý tưởng để đo vật liệu phủ và các chất lỏng khác trong quá trình thi công hoặc sản xuất.

Ứng dụng : trong phòng thí nghiệm và trong sản xuất.

Đặc điểm nổi bật: 

  • Một cốc có một tay cầm dài cho phép cốc được nhúng bằng tay vào vật chứa chất lỏng, làm cho nó dễ dàng kiểm tra nhanh chóng và điều chỉnh độ nhớt nhiều loại chất lỏng khác nhau.
  • Thiết kế của cốc đo độ nhớt dễ dàng làm sạch sau khi sử dụng.
  • Cốc đo độ nhớt TQC được thực hiện theo quy trình kiểm soát chất lượng.
  • Mỗi cốc độ nhớt được khắc một số sê-ri riêng biệt.

Đặc tính kỹ thuật:

Immersion Viscosity Cup type TI

  • Cốc : titanium anodized aluminium , 100 cc
  • Lổ chảy cố định, thép không gỉ
  • Tay cầm : thép không gỉ.
  • Phù hợp theo tiêu chuẩn ISO 2431 (3,4,5,6)
  • Khối lượng : 281 – 281 gr*
  • Độ rộng max : 74mm
  • Độ rộng : 64mm
  • Chiều cao : 84mm
  • Chiều cao tổng : 250mm

    * (tùy thuộc vào đường kính lổ)

Immersion Viscosity Cup type TFR

  • Cốc : titanium anodized aluminium , 100 cc
  • Lổ chảy cố định, thép không gỉ
  • Tay cầm : thép không gỉ.
  • Phù hợp theo tiêu chuẩn ISO 2431 (3,4,5,6)
  • Khối lượng : 746 – 755 gr*
  • Độ rộng max : 74mm
  • Độ rộng : 64mm
  • Chiều cao : 84mm
  • Chiều cao tổng : 250mm

    * (tùy thuộc vào đường kính lổ)

Art. No.:

Product Descri.

Đường kính Æ

(mm)

Thang đo

(cSt)*

Flow times

(sec)*

Loại vật liệu

VF2220

2

2

 

 

Stainless steel

VF2222

4

4

34-135

30-100

Stainless steel

VF2224

6

6

188-684

30-100

Stainless steel

VF2090

3

3

7-42

30-100

Titanium anodized aluminium

VF2091

4

4

34-135

30-100

Titanium anodized aluminium

VF2185

5

5

91-326

30-100

Titanium anodized aluminium

VF2092

6

6

188-684

30-100

Titanium anodized aluminium

VF2093

8

8

600-2000

30-100

Titanium anodized aluminium

 

 

 

*Chỉ với mục đích thông tin, tất cả các giá trị gần đúng ở 250C

 

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt